SuperLandingSuperLanding

气温

qìwēn

Hán Việt KHÍ ÔN

nhiệt độ không khí

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Kết hợp: 气温高/低、气温下降. Dùng trong dự báo thời tiết.

Ví dụ

  1. 今天的气温是二十五度。

    Jīntiān de qìwēn shì èrshíwǔ dù.

    Nhiệt độ hôm nay là 25 độ.

  2. 晚上气温很低。

    Wǎnshang qìwēn hěn dī.

    Buổi tối nhiệt độ rất thấp.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn