SuperLandingSuperLanding

实习

shíxí

Hán Việt THỰC TẬP

thực tập; kỳ thực tập

HSK 2Động từDanh từ

Cách dùng

在 + nơi + 实习; 找实习 (tìm chỗ thực tập).

Ví dụ

  1. 她在一家公司实习。

    Tā zài yì jiā gōngsī shíxí.

    Cô ấy thực tập ở một công ty.

  2. 这次实习让我学到很多。

    Zhè cì shíxí ràng wǒ xuédào hěn duō.

    Lần thực tập này giúp tôi học được nhiều điều.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn