SuperLandingSuperLanding

同学

tóngxué

Hán Việt ĐỒNG HỌC

bạn học; bạn cùng lớp

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Chỉ người học cùng trường/lớp; giáo viên cũng dùng để gọi học sinh: 同学们好.

Ví dụ

  1. 他是我的同学。

    Tā shì wǒ de tóngxué.

    Cậu ấy là bạn học của tôi.

  2. 同学们,上课了!

    Tóngxuémen, shàngkè le!

    Các em, vào học rồi!

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn