SuperLandingSuperLanding

外国

wàiguó

Hán Việt NGOẠI QUỐC

nước ngoài

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Thường làm định ngữ: 外国人 (người nước ngoài), 外国朋友.

Ví dụ

  1. 他是外国人。

    Tā shì wàiguó rén.

    Anh ấy là người nước ngoài.

  2. 我有很多外国朋友。

    Wǒ yǒu hěn duō wàiguó péngyou.

    Tôi có nhiều bạn nước ngoài.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn