SuperLandingSuperLanding

广场

guǎngchǎng

Hán Việt QUẢNG TRƯỜNG

quảng trường

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Thường gặp: 天安门广场, 在广场上跳舞.

Ví dụ

  1. 晚上很多人在广场上跳舞。

    Wǎnshang hěn duō rén zài guǎngchǎng shang tiàowǔ.

    Buổi tối nhiều người nhảy múa trên quảng trường.

  2. 我们在广场见面吧。

    Wǒmen zài guǎngchǎng jiànmiàn ba.

    Chúng ta gặp nhau ở quảng trường nhé.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn