SuperLandingSuperLanding

过来

guò·lái

Hán Việt QUÁ LAI

lại đây, qua đây

HSK 2Động từ

Cách dùng

Chỉ hướng lại gần người nói; đối lập 过去. Cũng làm bổ ngữ xu hướng: 走过来, 拿过来.

Ví dụ

  1. 你过来一下。

    Nǐ guòlai yíxià.

    Bạn lại đây một chút.

  2. 他向我走过来了。

    Tā xiàng wǒ zǒu guòlai le.

    Anh ấy đi về phía tôi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn