SuperLandingSuperLanding

姓名

xìngmíng

Hán Việt TÍNH DANH

họ tên

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay dùng trong biểu mẫu, giấy tờ: 写上你的姓名.

Ví dụ

  1. 请写上你的姓名。

    Qǐng xiěshang nǐ de xìngmíng.

    Xin hãy viết họ tên của bạn.

  2. 他的姓名是什么?

    Tā de xìngmíng shì shénme?

    Họ tên của anh ấy là gì?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn