SuperLandingSuperLanding

学期

xuéqī

Hán Việt HỌC KỲ

học kỳ

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Thường nói 这个学期, 下学期, 一个学期.

Ví dụ

  1. 这个学期我有五门课。

    Zhège xuéqī wǒ yǒu wǔ mén kè.

    Học kỳ này tôi có năm môn học.

  2. 下学期什么时候开始?

    Xià xuéqī shénme shíhou kāishǐ?

    Học kỳ sau khi nào bắt đầu?

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn