SuperLandingSuperLanding

草地

cǎodì

Hán Việt THẢO ĐỊA

bãi cỏ

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Thường đi với 在……上: 在草地上. Lượng từ: 片, 块.

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上玩儿。

    Háizimen zài cǎodì shang wánr.

    Bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ.

  2. 请不要进入草地。

    Qǐng búyào jìnrù cǎodì.

    Xin đừng đi vào bãi cỏ.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn