SuperLandingSuperLanding

地球

dìqiú

Hán Việt ĐỊA CẦU

Trái Đất

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Hay dùng: 保护地球, 地球上.

Ví dụ

  1. 我们只有一个地球。

    Wǒmen zhǐ yǒu yí ge dìqiú.

    Chúng ta chỉ có một Trái Đất.

  2. 地球上有很多国家。

    Dìqiú shang yǒu hěn duō guójiā.

    Trên Trái Đất có rất nhiều quốc gia.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn