干活儿
Hán Việt CÁN HOẠT NHI
làm việc (thường là việc chân tay)
Cách dùng
Động từ li hợp, khẩu ngữ: 干了一天活儿. Không dùng tân ngữ phía sau.
Ví dụ
爸爸在外面干活儿。
Bàba zài wàimiàn gànhuór.
Bố đang làm việc ở bên ngoài.
他干了一天活儿,很累。
Tā gàn le yì tiān huór, hěn lèi.
Anh ấy làm việc cả ngày, rất mệt.