SuperLandingSuperLanding

好久

hǎojiǔ

Hán Việt HẢO CỬU

lâu lắm, rất lâu

HSK 2Tính từ

Cách dùng

Câu chào quen thuộc: 好久不见! (lâu rồi không gặp). Cũng dùng: 等了好久.

Ví dụ

  1. 好久不见,你好吗?

    Hǎojiǔ bú jiàn, nǐ hǎo ma?

    Lâu rồi không gặp, bạn khỏe không?

  2. 我等了你好久。

    Wǒ děng le nǐ hǎojiǔ.

    Tôi đã đợi bạn rất lâu.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn