SuperLandingSuperLanding

汽车

qìchē

Hán Việt KHÍ XA

ô tô, xe hơi

HSK 1Danh từ

Cách dùng

Lượng từ: 辆. 公共汽车 = xe buýt.

Ví dụ

  1. 他有一辆汽车。

    Tā yǒu yí liàng qìchē.

    Anh ấy có một chiếc ô tô.

  2. 我坐公共汽车去学校。

    Wǒ zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.

    Tôi đi xe buýt đến trường.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn