SuperLandingSuperLanding

市长

shìzhǎng

Hán Việt THỊ TRƯỞNG

thị trưởng

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Chú ý 长 đọc zhǎng. Lượng từ 位.

Ví dụ

  1. 市长来我们学校了。

    Shìzhǎng lái wǒmen xuéxiào le.

    Thị trưởng đã đến trường chúng tôi.

  2. 他是这个城市的市长。

    Tā shì zhège chéngshì de shìzhǎng.

    Ông ấy là thị trưởng của thành phố này.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn