SuperLandingSuperLanding

洗衣机

xǐyījī

Hán Việt TẨY Y CƠ

máy giặt

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Danh từ, lượng từ 台. Dùng: 用洗衣机洗衣服.

Ví dụ

  1. 我家的洗衣机坏了。

    Wǒ jiā de xǐyījī huài le.

    Máy giặt nhà tôi hỏng rồi.

  2. 他买了一台新洗衣机。

    Tā mǎile yì tái xīn xǐyījī.

    Anh ấy mua một chiếc máy giặt mới.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn