SuperLandingSuperLanding

篮球

lánqiú

Hán Việt LAM CẦU

bóng rổ

HSK 2Danh từ

Cách dùng

Dùng với 打: 打篮球; 篮球比赛.

Ví dụ

  1. 他每天下午打篮球。

    Tā měi tiān xiàwǔ dǎ lánqiú.

    Chiều nào anh ấy cũng chơi bóng rổ.

  2. 我们去看篮球比赛吧。

    Wǒmen qù kàn lánqiú bǐsài ba.

    Chúng ta đi xem trận bóng rổ đi.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn