SuperLandingSuperLanding

司机

sījī

Hán Việt TI CƠ

tài xế

HSK 2Danh từ

Cách dùng

出租车司机 (tài xế taxi). Lượng từ 个/位.

Ví dụ

  1. 我爸爸是出租车司机。

    Wǒ bàba shì chūzūchē sījī.

    Bố tôi là tài xế taxi.

  2. 司机师傅,去火车站。

    Sījī shīfu, qù huǒchēzhàn.

    Bác tài ơi, đi ga tàu.

Trang chủ
Dịch vụ
Dự án
Bảng giá
Tư vấn